Mô tả
1. Tổng quan và nguyên lý hoạt động
Poctlight C5000 là máy phân tích miễn dịch hóa phát quang POCT sử dụng nguyên lý Chemiluminescence Immunoassay (CLIA) đồng nhất kết hợp công nghệ hạt vi cầu khô (dry micro‑bead). Nhờ sử dụng ống nhân quang PMT để đo tín hiệu phát quang, thiết bị đạt độ nhạy cao và độ lặp lại với hệ số biến thiên CV < 3–5%, tiệm cận các hệ thống Cobas trong phòng xét nghiệm trung tâm.
Bộ xét nghiệm dùng dạng hạt đông khô, không cần rửa (wash‑free protocol), giúp quy trình đơn giản: cho mẫu vào cartridge, quét mã QR để nhận đường chuẩn, đưa vào máy và chờ kết quả được xử lý tự động.
2. Dải xét nghiệm và ứng dụng lâm sàng
C5000 hỗ trợ một menu xét nghiệm đa chỉ số bao phủ nhiều chuyên khoa:
-
Marker viêm và nhiễm trùng: CRP, SAA, IL‑6, PCT, D‑dimer… phục vụ đánh giá nhiễm khuẩn, sepsis, viêm cấp.
-
Tim mạch: BNP/NT‑proBNP, troponin (cTnT), myoglobin, D‑dimer… hỗ trợ chẩn đoán nhồi máu cơ tim, suy tim, thuyên tắc huyết khối.
-
Nội tiết tuyến giáp và sinh sản: TSH, FT3, FT4, T3, T4, FSH, LH, β‑hCG, E2, progesterone, testosterone, AMH… cho đánh giá chức năng tuyến giáp và hormone sinh sản.
-
Đái tháo đường và chuyển hóa xương: HbA1c, 25‑OH vitamin D…
-
Ung thư và bệnh máu: PSA, AFP, CEA, các marker khối u và chỉ số thiếu máu.
-
Bệnh truyền nhiễm, dị ứng và các marker khác tùy bộ reagent.
Nhờ khả năng chạy nhiều loại xét nghiệm trên cùng hệ thống, C5000 phù hợp: khoa Cấp cứu, ICU, phòng khám đa khoa, trung tâm chăm sóc ban đầu, bệnh viện vệ tinh, cũng như phòng xét nghiệm thú y khi dùng menu veterinary.
3. Tốc độ – hiệu suất và quy trình làm việc
Thiết bị có 7 kênh xét nghiệm độc lập, cho phép chạy song song tối đa 7 test khác nhau hoặc 7 mẫu cùng test, tăng throughput trong khung thời gian ngắn.
-
Thời gian trả kết quả: 3–15 phút tùy xét nghiệm.
-
Công suất tham khảo: khoảng 60–80 test/giờ trong điều kiện vận hành tối ưu.
-
Quy trình 3 bước: nạp mẫu (5–200 µL, whole blood/serum/plasma), đưa cartridge vào máy, máy tự động ủ phản ứng, đo tín hiệu và in kết quả.
Quy trình đơn giản giúp giảm yêu cầu nhân sự, đặc biệt phù hợp môi trường POCT hoặc cơ sở y tế tuyến dưới.
4. Thiết kế, hóa chất và logistics
Poctlight C5000 có kích thước tương đương tờ A4, trọng lượng khoảng 6–7 kg, dễ dàng đặt trên bàn xét nghiệm hoặc xe tiêm lưu động. Thiết bị tích hợp máy in nhiệt, cổng kết nối LIS/RS‑232/LAN và USB, cho phép truyền dữ liệu trực tiếp lên HIS/LIS bệnh viện.
Điểm nổi bật là hóa chất đông khô (lyophilized reagents), bảo quản ở nhiệt độ phòng 0–30 °C, không cần chuỗi lạnh trong vận chuyển và lưu trữ, kéo dài hạn dùng và giảm chi phí logistics. Mỗi cartridge là đơn vị test riêng lẻ “single‑serving”, hạn chế lãng phí hóa chất, đồng thời quy trình không rửa (wash‑free) giúp giảm yêu cầu bảo trì.
5. Thông số kỹ thuật chính (tham khảo để đưa vào bảng specs)
-
Nguyên lý: Homogeneous dry micro‑chemiluminescence immunoassay (CLIA).
-
Mẫu: Máu toàn phần, huyết thanh, huyết tương.
-
Thể tích mẫu: 5–200 µL tùy xét nghiệm.
-
Số kênh xét nghiệm: 7 kênh độc lập.
-
Thời gian trả kết quả: 3–15 phút/test.
-
Độ chính xác: CV thường < 3–5% (tùy chỉ số).
-
Kích thước/khối lượng: footprint cỡ A4, ~6–7 kg.
-
Kết nối: LIS, RS‑232, LAN, USB; máy in nhiệt tích hợp.
Với tốc độ cao, menu xét nghiệm rộng, hóa chất bảo quản nhiệt độ phòng và thiết kế nhỏ gọn, Poctlight C5000 là giải pháp POCT CLIA lý tưởng cho các cơ sở y tế muốn sở hữu năng lực xét nghiệm miễn dịch tại chỗ, giảm thời gian chờ đợi và chi phí gửi mẫu lên tuyến trên, đồng thời vẫn đảm bảo chất lượng kết quả ở chuẩn phòng xét nghiệm trung tâm.






